Trang chủ

Giới thiệu

Tôn nhựa

Tấm nhựa

Báo giá tôn nhựa lợp mái

Phụ kiện tôn nhựa

Tư Vấn

Liên hệ

Tin Mới
Friday, 04/04/2025 |

Báo Giá Tôn Nhựa Hôm Nay: Có Ưu Đãi 2-5%, vận chuyển tận nơi

5.0/5 (1 votes)

Tôn nhựa là vật liệu lợp mái thế hệ mới, được sản xuất từ các loại nhựa kỹ thuật cao cấp như PVC, ASA hoặc composite FRP. Với khả năng chống ăn mòn vượt trội, cách nhiệt hiệu quả và độ bền màu cao, tôn nhựa đang dần thay thế các loại tôn truyền thống trong nhiều lĩnh vực như dân dụng, công nghiệp, nông nghiệp và hạ tầng.

1. Đặc điểm cấu tạo tôn nhựa

Tôn nhựa là tấm lợp được làm từ các hợp chất nhựa tổng hợp có tính năng ưu việt như chịu nhiệt, chống cháy, không bị ăn mòn bởi axit, muối biển hay môi trường khắc nghiệt. Ngoài ra, một số loại tôn nhựa còn có khả năng cách âm, cách nhiệt và chống tia UV, giúp bảo vệ công trình lâu dài, giảm chi phí bảo trì.


Đặc điểm nổi bật của tôn nhựa:

  • Tuổi thọ cao (trên 15 năm, thậm chí 20 – 30 năm với loại cao cấp)
  • Không bị gỉ sét, mục nát như tôn kim loại
  • Khả năng kháng hóa chất và môi trường ăn mòn cực tốt
  • Giảm nhiệt độ mái nhà từ 5–10°C so với tôn truyền thống

1.1 Đặc Điểm Cấu Tạo Tôn Nhựa

Tùy theo từng dòng sản phẩm, tôn nhựa được cấu tạo từ 1 đến 4 lớp nhằm tối ưu hóa hiệu năng:

  • Lớp bề mặt ASA: Chống tia cực tím (UV), giữ màu lâu, chịu nhiệt và chống lão hóa. Đây là lớp phủ đặc biệt giúp tôn không bị bay màu dưới ánh nắng gay gắt.
  • Lớp nhựa PVC/UPVC: Là phần lõi chính, có độ cứng cao, cách điện, cách nhiệt tốt. Không dẫn điện, không cháy lan.
  • Lớp nhựa nền (có thể gia cường bằng sợi thủy tinh): Tăng cường khả năng chịu lực, chịu va đập, không bị cong vênh theo thời gian.
  • Lớp chống cháy hoặc chống dẫn nhiệt (tuỳ loại): Giúp an toàn hơn cho các công trình yêu cầu phòng cháy chữa cháy.

1.1.1 Chất Liệu Tôn Nhựa Phổ Biến

  • Tôn nhựa PVC (Polyvinyl Chloride): Dẻo dai, nhẹ, chống hóa chất, dễ thi công, giá thành hợp lý.
  • Tôn nhựa ASA-PVC: Sự kết hợp giữa tính bền màu của ASA và tính ổn định cơ lý của PVC – thường dùng trong công trình dân dụng cao cấp.
  • Tôn nhựa Composite (FRP): Được gia cường bằng sợi thủy tinh, có khả năng xuyên sáng, chịu lực tốt – dùng làm mái che, mái lấy sáng nhà xưởng, nhà kính.
  • UPVC (Unplasticized PVC): Loại PVC không chứa chất hóa dẻo, có độ cứng và ổn định nhiệt cao – phù hợp cho môi trường có nhiệt độ và hóa chất mạnh.

1.2  Quy Cách Tôn Nhựa – Đa Dạng Theo Nhu Cầu

Tôn nhựa có nhiều quy cách để phù hợp với từng loại công trình, giúp lắp đặt dễ dàng và tiết kiệm chi phí.

+ Sóng tôn:

  • Tôn nhựa 5 sóng vuông: Sóng to, dễ thoát nước, thường dùng cho mái nhà dân dụng, nhà cấp 4.
  • Tôn nhựa 7 sóng: Loại phổ biến nhất, dễ thi công, kết hợp được cả dân dụng lẫn công nghiệp.
  • Tôn nhựa 11 sóng: Sóng nhỏ, diện tích phủ rộng hơn, thoát nước tốt, giảm tràn mép – lý tưởng cho nhà xưởng, trang trại quy mô lớn.

+ Độ dày:

  • Thông dụng từ 2.0mm – 3.0mm, có thể sản xuất theo yêu cầu kỹ thuật từng công trình.
  • Tôn càng dày thì độ bền, cách nhiệt, cách âm càng cao.

+ Kích thước khổ:

  • Khổ rộng tiêu chuẩn: 1.070mm – 1.130mm (sau khi lợp còn 1.000mm – 1.050mm)
  • Chiều dài: Có thể cắt theo yêu cầu thực tế (thường từ 2m – 12m).

1.3 Màu Sắc Đa Dạng – Tăng Tính Thẩm Mỹ

Tôn nhựa không chỉ bền mà còn đẹp, với nhiều màu sắc phù hợp phong thủy và thiết kế kiến trúc:

  • Xanh dương: Mát mẻ, hiện đại – phù hợp nhà ở, biệt thự, resort.
  • Xanh rêu: Tông trầm, sang trọng – thích hợp cho nhà mái thái, nhà phố.
  • Đỏ ngói: Tương tự ngói truyền thống – dùng cho nhà cấp 4, biệt thự cổ điển.
  • Trắng sữa: Tạo cảm giác sạch sẽ, sáng sủa – ứng dụng nhiều trong nhà xưởng.
  • Xám tro, ghi: Phong cách công nghiệp, hiện đại – dùng cho nhà máy, trạm trộn.
  • Trong suốt (FRP): Lấy sáng tự nhiên, tiết kiệm điện – phù hợp nhà kính, nhà kho.

1.4 Ứng Dụng Tôn Nhựa Trong Thực Tế

Tôn nhựa ngày càng được sử dụng rộng rãi nhờ vào các tính năng ưu việt:

  • Dân dụng:

  • Lợp mái nhà, mái che ban công, mái hiên, giếng trời.
  • Làm mái sân thượng, nhà để xe, vườn trên cao.
  • Công nghiệp:

  • Mái nhà xưởng, nhà kho, nhà máy hóa chất.
  • Lợp mái khu vực có độ ăn mòn cao như xưởng phân bón, trạm xử lý nước thải.
  • Nông nghiệp:

  • Chuồng trại chăn nuôi heo, gà, bò – không bị ăn mòn bởi khí amoniac.
  • Mái che nhà yến, nhà lưới, nhà kính trồng rau.
  • Thương mại – công trình công cộng:

  • Bến xe, trạm dừng chân, khu vui chơi, nhà thi đấu thể thao, bãi giữ xe ngoài trời.

Tôn nhựa là vật liệu thông minh cho mọi loại công trình – từ dân dụng đến công nghiệp. Không chỉ bền bỉ, dễ thi công, nhẹ, mà còn có khả năng cách nhiệt, chống ăn mòn và mang lại tính thẩm mỹ cao. Với đa dạng quy cách như 5 sóng, 7 sóng, 11 sóng, cùng độ dày và màu sắc phong phú, tôn nhựa chắc chắn sẽ là lựa chọn tối ưu cho mọi mái lợp hiện đại.

2. Bảng giá tôn nhựa

Giá tôn nhựa có giá dao động từ 95.000đ đến 150.000đ/mét dài, tùy theo loại tôn (PVC, UPVC, ASA – PVC, FRP), độ dày, kiểu sóng và thương hiệu. Với nhiều mức giá linh hoạt, tôn nhựa đáp ứng tốt cả nhu cầu dân dụng lẫn công nghiệp, từ công trình nhỏ đến dự án lớn. Sông Hồng Hà cam kết cung cấp tôn nhựa chính hãng, giá tốt nhất thị trường, chiết khấu hấp dẫn cho đại lý và công trình. 

BẢNG GIÁ TÔN NHỰA
Loại tôn nhựa Độ dày Đơn giá (VNĐ/mét)
Tôn nhựa PVC sóng vuông 2.0 mm 95.000 – 110.000
Tôn nhựa UPVC 2 lớp 2.5 mm 115.000 – 135.000
Tôn nhựa ASA – PVC 3 lớp 2.5 mm 125.000 – 145.000
Tôn nhựa ASA – PVC 3 lớp 3.0 mm 110.000 – 120.000
Tôn nhựa FRP (composite xuyên sáng) 1.5 mm 130.000 – 160.000
Tôn nhựa giả ngói (ASA-PVC) 2.5 mm 95.000 – 125.000
Tôn nhựa cách nhiệt PU 4 lớp 3.0 mm 110.000 – 150.000
Tôn lấy sáng composite FRP cao cấp 2.0 mm 120.000 – 140.000


BẢNG GIÁ TÔN NHỰA CHI TIẾT 2025 


Lưu Ý:

  • Giá thay đổi theo thời điểm, số lượng đặt hàng & khu vực giao hàng.
  • Khổ tôn thường rộng 1070 – 1130 mm, khi lợp phủ thực tế còn 1000 – 1050 mm.
  • Có thể đặt hàng theo chiều dài yêu cầu (2m, 3m, 6m, 12m…).
  • Báo giá có thể chênh lệch giữa các thương hiệu (Ví dụ: Tôn nhựa Santi, Olympic, Europlast, Phúc An, v.v.)

3. Các loại tôn nhựa

Tôn nhựa đang ngày càng được ưa chuộng nhờ khả năng chống ăn mòn, cách nhiệt, cách âm và độ bền vượt trội. Dưới đây là các loại tôn nhựa phổ biến trên thị trường, kèm theo mô tả chi tiết giúp bạn dễ dàng lựa chọn loại phù hợp với công trình của mình:


3.1 Tôn Nhựa PVC – Giải Pháp Lợp Mái Kinh Tế

Tôn nhựa PVC là dòng cơ bản nhất, được sản xuất từ nhựa Polyvinyl Chloride. Sản phẩm có màu trắng đục hoặc xanh nhạt, trọng lượng nhẹ, dễ uốn cong và thi công. Đây là lựa chọn tiết kiệm cho các công trình quy mô nhỏ hoặc cần tối ưu chi phí.

Ưu điểm nổi bật:

  • Chống ăn mòn bởi axit, muối, khí amoniac.
  • Giá thành thấp, dễ vận chuyển và lắp đặt.
  • Không dẫn điện, an toàn khi sử dụng gần nguồn điện.

Ứng dụng:
Trang trại chăn nuôi, nhà kho, nhà vệ sinh di động, công trình tạm, xưởng nhỏ.

3.2 Tôn Nhựa UPVC – Bền Bỉ, Cách Nhiệt, Chịu Lực Tốt

Tôn UPVC là loại nhựa cứng (không hóa dẻo), có độ cứng cao, không bị biến dạng dưới tác động của nhiệt độ hoặc môi trường khắc nghiệt. Thiết kế dạng sóng vuông hoặc sóng tròn, khổ tiêu chuẩn phù hợp lợp mái nhà dân và công nghiệp.

Ưu điểm nổi bật:

  • Cách nhiệt, cách âm tốt hơn PVC thường.
  • Độ bền cơ học cao, chống cong vênh.
  • Chịu được thời tiết khắc nghiệt, môi trường ăn mòn.

Ứng dụng:
Nhà máy hóa chất, nhà yến, khu chăn nuôi công nghiệp, công trình gần biển.

3.3 Tôn Nhựa ASA – PVC (2 – 3 lớp) – Chống Bay Màu, Bền Màu 20 Năm

Tôn nhựa ASA-PVC là sản phẩm cao cấp với lớp phủ ASA bên trên, có khả năng kháng tia cực tím và chống lão hóa cực tốt. Kết hợp với lõi PVC cho độ cứng và độ bền cao. Có loại 2 lớp (ASA – PVC) và 3 lớp (ASA – PVC – PVC).


Ưu điểm nổi bật:

  • Bền màu đến 20 năm, không phai sạm theo thời gian.
  • Chịu hóa chất, chịu nhiệt và thời tiết khắc nghiệt.
  • Chống cháy, chống nóng, giảm tiếng ồn hiệu quả.

Ứng dụng:
Nhà mái thái, biệt thự, khu nghỉ dưỡng, công trình sang trọng, nhà máy, nhà xưởng quy mô lớn.

3.4 Tôn Nhựa Composite FRP – Lấy Sáng Tự Nhiên, Siêu Bền

Tôn composite FRP được làm từ nhựa polyester kết hợp sợi thủy tinh, có thể trong suốt hoặc bán trong suốt. Loại tôn này nổi bật ở khả năng truyền sáng tự nhiên, thích hợp dùng thay thế tôn lấy sáng.

Ưu điểm nổi bật:

  • Cho phép ánh sáng xuyên qua nhưng vẫn cản nhiệt tốt.
  • Chịu va đập mạnh, không bị rạn nứt theo thời gian.
  • Không bị gỉ sét, oxy hóa, tuổi thọ cao.

Ứng dụng:
Nhà kính nông nghiệp, mái lấy sáng nhà xưởng, giếng trời, gara, hành lang, nhà vòm trồng cây.

3.5 Tôn Nhựa Cách Nhiệt – Giảm Nhiệt 5–10°C

Đây là dòng tôn nhựa có thêm lớp xốp PU hoặc foam cách nhiệt ở giữa, kết hợp với lớp tráng bạc hoặc lớp phủ chống cháy ở đáy. Phù hợp với công trình yêu cầu cách nhiệt và cách âm cao.

Ưu điểm nổi bật:

  • Cách nhiệt hiệu quả, giảm nhiệt độ mái vào mùa nóng.
  • Giảm tiếng ồn mưa rơi rõ rệt.
  • Tăng độ an toàn cháy nổ trong xưởng sản xuất.

Ứng dụng:
Xưởng sản xuất đông lạnh, nhà máy thực phẩm – dược phẩm, văn phòng trong xưởng, nhà ở khu vực nắng nóng.

3.6 Tôn Nhựa Giả Ngói – Đẹp Như Ngói, Nhẹ Hơn Nhiều

Tôn giả ngói là loại tôn nhựa có thiết kế sóng giống ngói lợp truyền thống. Sản phẩm thường làm từ nhựa ASA hoặc UPVC, mang lại vẻ ngoài sang trọng nhưng thi công dễ dàng, không lo vỡ nứt như ngói đất nung.

Ưu điểm nổi bật:

  • Nhẹ hơn ngói truyền thống đến 6–7 lần.
  • Bền màu, không rêu mốc, không nứt vỡ.
  • Tăng tính thẩm mỹ cho công trình.

Ứng dụng:
Biệt thự, nhà cấp 4, resort, khu nghỉ dưỡng, quán cà phê sân vườn, công trình tôn giáo.

Việc lựa chọn đúng loại tôn nhựa không chỉ giúp công trình bền đẹp – tiết kiệm chi phí mà còn phù hợp với môi trường và mục đích sử dụng thực tế. Dù bạn cần chống nóng, lấy sáng, chống ăn mòn, hay đơn giản là một giải pháp lợp mái thẩm mỹ, tôn nhựa đều có giải pháp phù hợp.

4. Công ty tôn thép Sông Hồng Hà

Công ty Tôn Thép Sông Hồng Hà là đơn vị uy tín chuyên phân phối tôn lợp mái, tôn nhựa, phụ kiện tônthép xây dựng chất lượng cao trên toàn quốc. Với hơn 10 năm hoạt động trong ngành, chúng tôi tự hào là đối tác tin cậy của hàng trăm nhà thầu, đại lý và chủ đầu tư trên cả nước.


4.1 Sản Phẩm Kinh Doanh Chủ Lực

 Tôn lợp mái các loại

  • Tôn kẽm, tôn lạnh, tôn mạ màu, tôn cán sóng, tôn giả ngói.
  • Đầy đủ khổ sóng: 5 sóng, 7 sóng, 9 sóng, 11 sóng.

Tôn nhựa – Sản phẩm chủ lực

  • Tôn nhựa PVC, UPVC, ASA – PVC, FRP lấy sáng, tôn nhựa giả ngói, tôn nhựa cách nhiệt.
  • Sản phẩm chính hãng từ các thương hiệu uy tín: Olympic, Phúc An, Santi, Europlast, Việt Pháp...
  • Đa dạng độ dày, khổ sóng, màu sắc.

 Phụ kiện tôn nhựa

  • Nẹp nóc, nẹp hông, tôn úp nóc, vít bắn tôn, đinh chống dột, silicon, tấm kết thúc đầu mái...
  • Cam kết phụ kiện đồng bộ – lắp đặt dễ dàng – độ bền cao.

 Thép xây dựng

  • Thép cây, thép cuộn, thép hình (H, I, U, V...), lưới thép, thép hộp, ống thép mạ kẽm.
  • Phân phối các thương hiệu lớn: Hòa Phát, Việt Nhật, Miền Nam, Pomina…

4.2 Cam Kết Từ Sông Hồng Hà

Chính hãng 100% – Sản phẩm có CO-CQ đầy đủ, nhập trực tiếp từ nhà máy.
Giá tốt nhất thị trường – Cạnh tranh, ưu đãi cho đại lý, công trình lớn.
Giao hàng nhanh chóng – Tận nơi toàn quốc, đúng tiến độ, an toàn.
Tư vấn kỹ thuật tận tâm – Hỗ trợ đo đạc, lựa chọn loại tôn/thép phù hợp.
Bảo hành rõ ràng – Từ 5–20 năm tùy loại sản phẩm.

Các bạn xem thêm tôn nhựa lấy sáng

CÔNG TY SẮT THÉP SÔNG HỒNG HÀ

  • Kho 1: Số 436 Hà Huy Giáp, Khu Phố 5, Phường Thạnh Xuân Q12 ,TPHCM
  • Kho 2: Số 6 Lê Văn Khương, Phường Thới An, Quận 12, TPHCM
  • Văn Phòng: 27/4 Xuân Thới Đông 1, Xuân Thới Đông, Hóc Môn, Hồ Chí Minh, Việt Nam
  • Hotline: 0933 144 555 – 0939 066 130
  • Email:  thepsonghongha@gmail.com 
  • www.tonnhua.net