Trang chủ

Giới thiệu

Tôn nhựa

Tấm nhựa

Báo giá tôn nhựa lợp mái

Phụ kiện tôn nhựa

Tư Vấn

Liên hệ

Tin Mới
Friday, 04/04/2025 |

Báo Giá Tấm Nhựa Hôm Nay: Có Ưu Đãi 2-7%, Vận chuyển tận nơi

0/5 (0 votes)

Tấm nhựa là vật liệu được sản xuất từ các loại nhựa kỹ thuật cao như PVC, PP, PE, PC, Mica, hoặc nhựa composite. Với khả năng chống nước, cách điện, nhẹ, bền, dễ gia công và giá thành hợp lý, tấm nhựa đang được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực: từ xây dựng – trang trí nội thất đến công nghiệp và nông nghiệp công nghệ cao.

1. Đặc điểm cấu tạo của tấm nhựa

Tấm nhựa được ép định hình từ nguyên liệu nhựa nguyên sinh (hoặc nhựa tái chế cấp cao) và phụ gia, một số loại còn được gia cường thêm bằng sợi thủy tinh hoặc phủ lớp chống UV, chống cháy. Tùy theo dòng sản phẩm, cấu tạo có thể là:


  • Tấm đặc nguyên khối: Độ cứng cao, dùng làm kết cấu chịu lực, bề mặt nhẵn, dễ in hoặc gia công CNC.
  • Tấm rỗng ruột (rỗng 2 – 3 lớp): Nhẹ, cách nhiệt tốt, thường dùng làm vách ngăn, mái lấy sáng.
  • Tấm ghép nhiều lớp: Có thể là nhựa – foam – phủ màng, dùng cho trần vách, bảng hiệu nội thất.

Đặc điểm nổi bật tấm nhựa:

  • Chống ẩm, không mối mọt, không gỉ sét
  • Dễ cắt gọt, khoan, bắt vít, uốn cong
  • Cách âm, cách nhiệt, không dẫn điện
  • Bền với hóa chất, không bị mục trong môi trường axit/kiềm nhẹ

1.1 Quy cách khổ tấm phổ biến

BẢNG QUY CÁCH TÔN NHỰA
Loại tấm Kích thước tiêu chuẩn (mm) Ghi chú mô tả
Tấm nhựa PVC/PP/PE 1220 x 2440 Phổ biến nhất trong xây dựng và công nghiệp
Tấm Polycarbonate đặc 1220 x 2440 / 2100 x 5800 Chịu lực cao, lấy sáng, dùng cho giếng trời
Tấm Mica (PMMA) 1220 x 2440 Bề mặt bóng mịn, dễ khắc, in UV
Tấm FRP (composite) 1000 – 1200 x chiều dài đặt theo yêu cầu Thường dùng lợp mái, vách chắn công nghiệp
Tấm Poly rỗng ruột 2100 x 6000 hoặc 1220 x 2440 Nhẹ, cách nhiệt, lấy sáng hiệu quả


1.2 Độ dày đa dạng  

BẢNG ĐỘ DÀY TẤM NHỰA
Loại nhựa Độ dày phổ biến Ứng dụng phù hợp
PVC/PP/PE 1mm – 20mm Làm vách, tủ kỹ thuật, thùng chứa, máng nước
Mica (PMMA) 1.8mm – 20mm Bảng hiệu, trang trí, hộp đèn, khắc laser
Polycarbonate đặc 1.5mm – 6mm Làm mái hiên, lấy sáng, bảng chắn bảo vệ máy móc
Poly rỗng ruột 4mm – 10mm Làm mái che, nhà kính, vách ngăn ngoài trời
FRP composite 1.5mm – 3mm Dùng trong nhà máy, trại chăn nuôi, mái lấy sáng


1.3 Màu sắc tấm nhựa phổ biến 

BẢNG MÀU SẮC TẤM NHỰA
Màu sắc Mô tả & Ứng dụng
Trong suốt Cho ánh sáng xuyên qua, dùng trong mái lấy sáng, hộp đèn
Trắng sữa / trắng đục Tạo cảm giác sạch sẽ, dùng cho trần, vách, bảng quảng cáo
Ghi xám / đen Tạo nét công nghiệp, dùng trong kỹ thuật, làm tủ bảng điện
Vàng, xanh lá, đỏ Màu biển hiệu nổi bật, dễ thi công in ấn hoặc cắt chữ
Vân đá / vân gỗ Trang trí nội thất, ốp tường, tạo hiệu ứng thẩm mỹ sang trọng


1.4 Ứng dụng thực tế của tấm nhựa

Trong xây dựng & công nghiệp:

  • Ốp trần, vách ngăn, vách nhà vệ sinh công cộng
  • Tủ điện, nắp máy, máng kỹ thuật, bồn chứa hóa chất
  • Mái lấy sáng giếng trời, nhà kho, mái hiên

 Trong nội thất & quảng cáo:

  • Làm bảng hiệu, hộp đèn mica, vách trang trí, tủ kệ trưng bày
  • Khắc CNC, in UV, dán decal, tạo logo nổi
  • Ốp tường giả đá, giả gỗ, tạo điểm nhấn cho nhà ở – showroom

Trong nông nghiệp & đời sống:

  • Mái nhà kính trồng rau, trại nấm, chuồng nuôi yến
  • Làm máng nước, chuồng trại cách nhiệt, sàn lót kỹ thuật
  • Sử dụng trong máy ấp trứng, mô hình trồng cây thông minh

2. Bảng giá tấm nhựa

Giá tấm nhựa có giá dao động từ 150.000đ đến 1.500.000đ/tấm, tùy theo loại nhựa (PVC, PP, PE, Mica, Polycarbonate…), độ dày, kích thước và mục đích sử dụng. Với nhiều mức giá linh hoạt, tấm nhựa đáp ứng được cả nhu cầu dân dụng và công nghiệp. Chúng tôi cung cấp tấm nhựa chính hãng, giá cạnh tranh, chiết khấu tốt cho đại lý và công trình số lượng lớn. 

BẢNG GIÁ TẤM NHỰC
Loại tấm nhựa Độ dày Đơn giá (VNĐ/M2)
Tấm nhựa PVC đặc 2mm – 10mm 180.000 – 350.000
Tấm nhựa PP (trắng/xám) 2mm – 10mm 200.000 – 400.000
Tấm nhựa PE (đen/trắng) 2mm – 10mm 180.000 – 350.000
Tấm nhựa Polycarbonate đặc 2mm – 5mm 300.000 – 950.000
Tấm nhựa Poly rỗng ruột 4mm – 10mm 150.000 – 350.000
Tấm Mica Đài Loan (trong/màu) 2mm – 10mm 110.000 – 350.000
Tấm nhựa FRP (composite) 1.5mm – 3mm 160.000 – 350.000
Tấm nhựa PVC Foam (nhựa xốp) 5mm – 18mm 230.000 –500.000
Tấm nhựa giả đá PVC 2.5mm – 3mm 190.000 – 450.000
Tấm ốp tường lam sóng PVC/WPC 8mm – 12mm 150.000 – 280.000/mét dài


Ghi chú:

  • Kích thước tiêu chuẩn: 1220 x 2440 mm (trừ loại lam sóng dạng thanh dài).
  • Giá thay đổi theo độ dày, màu sắc, thương hiệu và khu vực giao hàng.
  • Có hỗ trợ cắt khổ theo yêu cầu, báo giá số lượng lớn hoặc đại lý.

3. Các loại tấm nhựa

Tấm nhựa là vật liệu xây dựng – công nghiệp hiện đại, được sản xuất từ nhiều loại nhựa kỹ thuật khác nhau, mang lại độ bền cao, khả năng chống nước, chống ăn mòn, cách nhiệt và dễ gia công. Trên thị trường hiện nay, tấm nhựa được chia thành nhiều dòng, mỗi loại có đặc điểm riêng biệt phù hợp với từng nhu cầu sử dụng.


3.1 Tấm nhựa PVC (Polyvinyl Chloride)

Tấm nhựa PVC có màu trắng đục, cứng, chống cháy lan, cách điện và chịu được môi trường có độ ẩm cao. Dễ uốn cong, khoan bắt vít, và thi công trong nhiều môi trường khác nhau.

Ưu điểm:

  • Chống nước, chống axit nhẹ và mối mọt.
  • Dễ gia công bằng máy cắt, máy CNC.
  • Giá thành thấp, phù hợp công trình phổ thông.

Ứng dụng: Vách ngăn, trần nhựa, tủ điện, tủ kỹ thuật, máng dẫn nước, vách nhà vệ sinh công cộng.

3.2 Tấm nhựa PP (Polypropylene)

Nhẹ hơn PVC, bề mặt trơn mịn, dẻo dai và có khả năng kháng hóa chất rất cao, kể cả môi trường axit – kiềm mạnh. Màu trắng ngà hoặc xám nhạt.

Ưu điểm:

  • Chịu nhiệt và hóa chất công nghiệp tốt.
  • Độ đàn hồi cao, ít bị nứt vỡ khi va đập.
  • Không hấp thụ ẩm, không ăn mòn.

Ứng dụng: Bồn chứa hóa chất, thiết bị phòng thí nghiệm, hệ thống xử lý nước thải, thùng kỹ thuật.

3.3 Tấm nhựa PE (Polyethylene)

Tấm nhựa PE có bề mặt nhẵn, màu đen hoặc trắng, rất mềm và dẻo. Khả năng chống thấm nước cực tốt, cách điện, không dẫn nhiệt.

Ưu điểm:

  • Siêu bền, chống va đập cực tốt.
  • Không độc hại – an toàn với thực phẩm.
  • Dễ chế tạo các chi tiết kỹ thuật cơ khí.

Ứng dụng: Thớt công nghiệp, máng trượt, thiết bị chế biến thực phẩm, sàn máy, chi tiết kỹ thuật.

3.4. Tấm nhựa Polycarbonate (PC)

Tấm nhựa PC trong suốt như kính nhưng cứng gấp 200 lần và không vỡ. Có loại đặc ruột (solid) và rỗng ruột (multi-wall/hollow), thường có lớp phủ chống UV.

Ưu điểm:

  • Lấy sáng cực tốt, truyền sáng đến 90%.
  • Chịu lực cao, chống vỡ, chịu nhiệt đến 120°C.
  • Không ố vàng, không giòn gãy theo thời gian.

Ứng dụng: Mái che, giếng trời, nhà kính, vách ngăn văn phòng, kính bảo hộ, tấm chắn máy.

3.5 Tấm nhựa Mica (PMMA)

Tấm Mica hay còn gọi là Acrylic, có bề mặt sáng bóng, màu trong hoặc đa màu. Dễ cắt, khắc laser và uốn nhiệt. Có dòng mica Đài Loan, mica Trung Quốc, mica Nhật.

Ưu điểm:

  • Thẩm mỹ cao, truyền sáng tốt, dễ tạo hình.
  • Cắt khắc sắc nét, không vỡ khi gia công.
  • Giá hợp lý, màu sắc phong phú.

Ứng dụng: Hộp đèn quảng cáo, chữ nổi, bảng hiệu, kệ trưng bày, đồ handmade, nội thất trang trí.

3.6 Tấm nhựa Composite FRP (Sợi thủy tinh)

 Là sự kết hợp giữa nhựa nền (polyester hoặc epoxy) và sợi thủy tinh. Tấm nhẹ, bền, chịu lực tốt và đặc biệt không bị ăn mòn bởi hóa chất, axit, muối biển.

Ưu điểm:

  • Chống ăn mòn, chịu nhiệt, tuổi thọ cao.
  • Không gỉ sét, không dẫn điện.
  • Có thể xuyên sáng một phần nếu là tấm FRP lấy sáng.

Ứng dụng: Lợp mái nhà xưởng, tấm chắn khu công nghiệp, máng dẫn hóa chất, vách nhà trại chăn nuôi, hệ thống xử lý khí thải.

3.7 Tấm nhựa Foam – Nhựa Lõi Xốp (PVC Foam)

 Tấm nhựa nhẹ, có lõi xốp giữa, bề mặt phủ nhựa cứng. Trọng lượng nhẹ hơn tấm PVC đặc, dễ thi công ốp tường – làm nội thất.

Ưu điểm:

  • Cách âm, cách nhiệt tốt.
  • Bề mặt dễ sơn phủ, dán decal hoặc in UV.
  • Thay thế hiệu quả gỗ công nghiệp, MDF, HDF.

Ứng dụng: Làm tủ bếp nhựa, vách ngăn phòng, ốp tường, làm biển hiệu, hộp đèn LED.

3.8 Tấm nhựa giả đá (PVC vân đá / SPC vân đá)

Bề mặt phủ lớp film vân đá hoa cương hoặc đá cẩm thạch siêu giống thật, có lớp UV chống trầy xước. Cốt lõi là nhựa PVC hoặc SPC (Stone Plastic Composite – nhựa + bột đá).

Ưu điểm:

  • Trọng lượng nhẹ hơn đá thật gấp nhiều lần.
  • Chống ẩm, không rêu mốc, dễ lau chùi.
  • Lắp đặt bằng keo hoặc khung bắn vít nhanh chóng.

Ứng dụng: Trang trí vách tivi, sảnh lễ tân, vách cột, phòng khách – nhà hàng – khách sạn.

3.9 Tấm nhựa ốp tường 3D – tấm ốp lam sóng

Dạng tấm ốp tường trang trí có gân sóng nổi hoặc vân gỗ – vân đá. Có thể làm từ nhựa PVC, WPC hoặc PS. Một số loại có phủ film chống trầy, chống cháy nhẹ.

Ưu điểm:

  • Tạo chiều sâu không gian, sang trọng – hiện đại.
  • Dễ vệ sinh, cách âm nhẹ, không mối mọt.
  • Lắp ghép bằng khớp âm dương, tháo lắp nhanh.

Ứng dụng: Ốp tường nội thất cho nhà ở, showroom, quán cà phê, văn phòng, homestay.

Từ tấm kỹ thuật công nghiệp đến tấm nhựa trang trí nội thất cao cấp, mỗi loại tấm nhựa đều có thế mạnh riêng, phù hợp từng lĩnh vực. Việc lựa chọn đúng dòng tấm nhựa không chỉ giúp tiết kiệm chi phí mà còn đảm bảo tính thẩm mỹ – độ bền – hiệu quả sử dụng lâu dài.

4. Công ty tôn thép Sông Hồng Hà

Tôn Thép Sông Hồng Hà là doanh nghiệp chuyên cung cấp vật liệu xây dựng chất lượng cao, với hơn 10 năm kinh nghiệm trong ngành. Chúng tôi tự hào là đối tác uy tín của hàng trăm nhà thầu, đại lý, công trình dân dụng và công nghiệp trên toàn quốc.


Với định hướng “Uy tín – Chất lượng – Giá tốt”, Sông Hồng Hà không ngừng mở rộng sản phẩm, nâng cao dịch vụ nhằm mang đến giải pháp vật liệu bền – đẹp – tiết kiệm cho mọi công trình.

4.1 Sản phẩm thế mạnh

Tôn lợp mái các loại

  • Tôn kẽm, tôn lạnh, tôn mạ màu, tôn sóng vuông – sóng tròn – sóng ngói.
  • Đa dạng độ dày, màu sắc, khổ sóng theo yêu cầu công trình.

Thép xây dựng

  • Thép cây, thép cuộn, thép hình (H, I, U, V), thép hộp – ống mạ kẽm.
  • Phân phối chính hãng các thương hiệu: Hòa Phát, Việt Nhật, Miền Nam, Pomina…

Tôn nhựa chuyên dụng

  • Tôn nhựa PVC, UPVC, ASA – PVC, tôn nhựa lấy sáng FRP, tôn nhựa cách nhiệt PU.
  • Chống ăn mòn, cách nhiệt, bền màu, phù hợp cho nhà xưởng, trang trại, nhà yến, dân dụng.

Tấm nhựa xây dựng

  • Tấm nhựa PVC, PP, PE, Mica, Polycarbonate, Composite FRP.
  • Đặc biệt cung cấp tấm nhựa giả đá, tấm ốp tường lam sóng, dùng trong trang trí nội thất, showroom, vách kỹ thuật…
  • Ứng dụng trong vách ngăn, trần nhà, bảng hiệu, nhà kính, thùng kỹ thuật và công trình công nghiệp.

4.2 Cam kết từ Sông Hồng Hà

  • Sản phẩm chính hãng 100%, đầy đủ chứng từ CO-CQ.
  • Giá thành cạnh tranh, hỗ trợ chiết khấu hấp dẫn cho đại lý và dự án lớn.
  • Giao hàng nhanh chóng – đúng tiến độ – đúng số lượng.
  • Tư vấn tận tâm – hỗ trợ kỹ thuật, cắt tôn, cắt nhựa theo yêu cầu.
  • Bảo hành uy tín, hỗ trợ đổi trả trong trường hợp lỗi kỹ thuật.

4.3 Khách hàng & đối tác tiêu biểu

  • Các nhà thầu xây dựng dân dụng – công nghiệp
  • Đại lý vật liệu xây dựng khu vực miền Bắc, miền Trung
  • Hệ thống trại chăn nuôi, nhà yến, nhà kính nông nghiệp
  • Công trình nhà xưởng, nhà kho, showroom, quán café, homestay

Các bạn xem thêm tấm nhựa giả đá

CÔNG TY SẮT THÉP SÔNG HỒNG HÀ

  • Kho 1: Số 436 Hà Huy Giáp, Khu Phố 5, Phường Thạnh Xuân Q12 ,TPHCM
  • Kho 2: Số 6 Lê Văn Khương, Phường Thới An, Quận 12, TPHCM
  • Văn Phòng: 27/4 Xuân Thới Đông 1, Xuân Thới Đông, Hóc Môn, Hồ Chí Minh, Việt Nam
  • Hotline: 0933 144 555 – 0939 066 130
  • Email:  thepsonghongha@gmail.com
  • www.tonnhua.net